Chữ 勇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
勇
- Nghĩa
- dũng cảm
- Âm Hán Việt
- dũng
- Âm On
- ユウ yuu
- Âm Kun
- いさ(む) isamu、いさ(ましい) isamashii
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 力 bộ lực
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いさましい。ゆうき。
- Tiếng Anh
- brave
- Tiếng Hàn
- 용감하다 (용)
- Tiếng Trung
- 勇敢
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユウ yuu · âm On
勇気
dũng khí
勇気を 出して 手を 上げます。
Tôi lấy hết can đảm giơ tay.
いさ(む) isamu · âm Kun · ít gặp
勇む
hăng hái
みんな 勇んで 出かけました。
Cả nhóm hăng hái lên đường.
いさ(ましい) isamashii · âm Kun · ít gặp
勇ましい
hùng dũng
勇ましい 音楽が 流れます。
Bản nhạc hùng dũng vang lên.
Tập viết chữ 勇 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 勇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.