Dino Kids

Chữ 勇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

勇

Nghĩa
dũng cảm
Âm Hán Việt
dũng
Âm On
ユウ yuu
Âm Kun
いさ(む) isamu、いさ(ましい) isamashii
Số nét
9 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 勇, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いさましい。ゆうき。
Tiếng Anh
brave
Tiếng Hàn
용감하다 (용)
Tiếng Trung
勇敢

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ユウ yuu · âm On

いさ(む) isamu · âm Kun · ít gặp

いさ(ましい) isamashii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 勇 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 勇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.