Dino Kids

Chữ 停: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

停

Nghĩa
dừng
Âm Hán Việt
đình
Âm On
テイ tei
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 停, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とまる。とめる。
Tiếng Anh
stop
Tiếng Hàn
멈추다, 세우다 (정)
Tiếng Trung
停、停止

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テイ tei · âm On

Tập viết chữ 停 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 停 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.