Chữ 講: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
講
- Nghĩa
- giảng, bài giảng
- Âm Hán Việt
- giảng
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わかるように はなして おしえる。
- Tiếng Anh
- lecture
- Tiếng Hàn
- 강의, 가르치다 (강)
- Tiếng Trung
- 讲课、讲座 (讲)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
講堂
hội trường
講堂に 全校が 集まります。
Cả trường tập trung ở hội trường.
Tập viết chữ 講 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 講 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.