Chữ 側: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
側
- Nghĩa
- bên, phía
- Âm Hán Việt
- trắc
- Âm On
- ソク soku
- Âm Kun
- がわ gawa
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- がわ。よこの ほう。
- Tiếng Anh
- side
- Tiếng Hàn
- 쪽, 옆 (측)
- Tiếng Trung
- 旁边、一侧 (侧)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソク soku · âm On · ít gặp
側面
mặt bên
はこの 側面に 字を 書きます。
Tôi viết chữ lên mặt bên của hộp.
がわ gawa · âm Kun
右側
phía bên phải
道の 右側を 歩きます。
Tôi đi bên phải đường.
Tập viết chữ 側 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 側 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.