Chữ 好: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
好
- Nghĩa
- thích
- Âm Hán Việt
- hảo (hiếu)
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- この(む) konomu、す(く) suku、この(ましい) konomashii
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すく。このむ。
- Tiếng Anh
- like
- Tiếng Hàn
- 좋아하다 (호)
- Tiếng Trung
- 喜欢、爱好
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
好物
món khoái khẩu
魚が 父の 好物です。
Cá là món khoái khẩu của bố tôi.
この(む) konomu · âm Kun
好む
ưa thích
静かな 場所を 好みます。
Tôi thích nơi yên tĩnh.
す(く) suku · âm Kun · ít gặp
好く
được yêu mến
あの 子は みんなに 好かれて います。
Cậu bé đó được mọi người quý.
この(ましい) konomashii · âm Kun · ít gặp
好ましい
đáng mong muốn
好ましい 結果に なりました。
Kết quả đúng như mong muốn.
Tập viết chữ 好 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 好 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.