Dino Kids

Chữ 好: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

好

Nghĩa
thích
Âm Hán Việt
hảo (hiếu)
Âm On
コウ kou
Âm Kun
この(む) konomu、す(く) suku、この(ましい) konomashii
Số nét
6 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 好, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
すく。このむ。
Tiếng Anh
like
Tiếng Hàn
좋아하다 (호)
Tiếng Trung
喜欢、爱好

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

この(む) konomu · âm Kun

す(く) suku · âm Kun · ít gặp

この(ましい) konomashii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 好 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 好 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.