Chữ 産: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
産
- Nghĩa
- sinh ra, sản xuất
- Âm Hán Việt
- sản (sẵn, sởn)
- Âm On
- サン san
- Âm Kun
- う(む) umu、う(まれる) umareru、うぶ ubu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 生 bộ sinh
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うむ。つくりだす。
- Tiếng Anh
- give birth, produce
- Tiếng Hàn
- 낳다, 생산하다 (산)
- Tiếng Trung
- 生、生产 (产)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サン san · âm On
産業
ngành nghề, công nghiệp
この 県の 産業を 調べます。
Tôi tìm hiểu ngành nghề của tỉnh này.
う(む) umu · âm Kun
産む
đẻ
にわとりが たまごを 産みます。
Gà mái đẻ trứng.
う(まれる) umareru · âm Kun
産まれる
được sinh ra
去年の 冬に 妹が 産まれました。
Mùa đông năm ngoái em gái tôi ra đời.
うぶ ubu · âm Kun · ít gặp
産声
tiếng khóc chào đời
元気な 産声が 聞こえました。
Nghe tiếng khóc chào đời khoẻ khoắn.
Tập viết chữ 産 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 産 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.