Dino Kids

Chữ 偶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

偶

Nghĩa
tình cờ, số chẵn
Âm Hán Việt
ngẫu
Âm On
グウ guu
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 偶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たまたま。ぐうすう。
Tiếng Anh
by chance, even (number)
Tiếng Hàn
우연, 짝수 (우)
Tiếng Trung
偶然、偶数

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

グウ guu · âm On

Tập viết chữ 偶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 偶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.