Dino Kids

Chữ 遂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

遂

Nghĩa
hoàn thành, đạt được
Âm Hán Việt
toại
Âm On
スイ sui
Âm Kun
と(げる) togeru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 遂, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やりとげる。
Tiếng Anh
accomplish, achieve
Tiếng Hàn
이루다, 해내다 (수)
Tiếng Trung
完成、达成

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

スイ sui · âm On · ít gặp

と(げる) togeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 遂 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 遂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.