Chữ 虚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
虚
- Nghĩa
- trống rỗng, giả dối
- Âm Hán Việt
- hư (khư, hơ, hử, hự, hưa, khờ)
- Âm On
- キョ kyo、コ* ko
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 虍 bộ hô
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 虛
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なかみが ない。うそ。
- Tiếng Anh
- empty, false
- Tiếng Hàn
- 비다, 거짓 (허)
- Tiếng Trung
- 空虚、虚假
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョ kyo · âm On · ít gặp
虚構
hư cấu
この 話は 虚構です。
Chuyện này là hư cấu.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 虚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 虚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.