Dino Kids

Chữ 傑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

傑

Nghĩa
kiệt xuất, người tài
Âm Hán Việt
kiệt
Âm On
ケツ ketsu
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 傑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ずばぬけて すぐれる。すぐれた ひと。
Tiếng Anh
outstanding, hero
Tiếng Hàn
뛰어나다, 뛰어난 사람 (걸)
Tiếng Trung
杰出、豪杰 (杰)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケツ ketsu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 傑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 傑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.