Dino Kids

Chữ 軟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

軟

Nghĩa
mềm, mềm dẻo
Âm Hán Việt
nhuyễn
Âm On
ナン nan
Âm Kun
やわ(らか) yawaraka、やわ(らかい) yawarakai
Số nét
11 nét
Bộ thủ
車 bộ xa
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 軟, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やわらかい。
Tiếng Anh
soft
Tiếng Hàn
부드럽다, 무르다 (연)
Tiếng Trung
软、柔软 (软)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ナン nan · âm On · ít gặp

やわ(らか) yawaraka · âm Kun · ít gặp

やわ(らかい) yawarakai · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 軟 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 軟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.