Dino Kids

Chữ 傘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

傘

Nghĩa
cái ô, cái dù
Âm Hán Việt
tản
Âm On
サン san
Âm Kun
かさ kasa
Số nét
12 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 傘, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かさ。あめを よける どうぐ。
Tiếng Anh
umbrella
Tiếng Hàn
우산 (산)
Tiếng Trung
伞

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サン san · âm On · ít gặp

かさ kasa · âm Kun

Tập viết chữ 傘 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 傘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.