Chữ 雰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
雰
- Nghĩa
- bầu không khí
- Âm Hán Việt
- phân
- Âm On
- フン fun
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 雨 bộ vũ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- その ばの かんじ。ふんいき。
- Tiếng Anh
- atmosphere, mood
- Tiếng Hàn
- 분위기 (분)
- Tiếng Trung
- 气氛、氛围 (氛)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フン fun · âm On · ít gặp
雰囲気
bầu không khí
教室の 雰囲気が 明るいです。
Không khí lớp học vui vẻ.
Tập viết chữ 雰 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 雰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.