Dino Kids

Chữ 崇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

崇

Nghĩa
tôn sùng, cao cả
Âm Hán Việt
sùng
Âm On
スウ suu
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
山 bộ sơn
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 崇, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とうとぶ。けだかい。
Tiếng Anh
revere, lofty
Tiếng Hàn
숭배하다, 높다 (숭)
Tiếng Trung
崇敬、崇高

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

スウ suu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 崇 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 崇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.