Dino Kids

Chữ 傲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

傲

Nghĩa
kiêu ngạo
Âm Hán Việt
ngạo
Âm On
ゴウ gou
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 傲, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おごりたかぶる。いばる。
Tiếng Anh
arrogant, proud
Tiếng Hàn
거만하다, 뽐내다 (오)
Tiếng Trung
傲慢、骄傲

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゴウ gou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 傲 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 傲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.