Chữ 専: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
専
- Nghĩa
- chuyên, chỉ một
- Âm Hán Việt
- chuyên (choen, choèn, chuyến, chuyện)
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- もっぱ(ら) moppara
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 寸 bộ thốn
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 專
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとつの ことだけ する。
- Tiếng Anh
- special, only
- Tiếng Hàn
- 전문, 오로지 (전)
- Tiếng Trung
- 专门、专 (专)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On
専門
chuyên môn
父の 専門は 機械です。
Chuyên môn của bố tôi là máy móc.
もっぱ(ら) moppara · âm Kun · ít gặp
専ら
chỉ chuyên
休みは 専ら 本を 読んで います。
Ngày nghỉ tôi chỉ toàn đọc sách.
Tập viết chữ 専 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 専 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.