Chữ 僅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
僅
- Nghĩa
- chỉ một chút, ít ỏi
- Âm Hán Việt
- cận
- Âm On
- キン kin
- Âm Kun
- わず(か) wazuka
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わずか。ほんの すこし。
- Tiếng Anh
- only a little, slight
- Tiếng Hàn
- 겨우, 아주 조금 (근)
- Tiếng Trung
- 仅仅、一点点 (仅)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キン kin · âm On · ít gặp
僅差
chênh lệch sít sao
僅差で 勝ちました。
Chúng tôi thắng sít sao.
わず(か) wazuka · âm Kun
僅か
chỉ vỏn vẹn
僅かな 差で 負けました。
Tôi thua chỉ một chút.
Tập viết chữ 僅 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 僅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.