Dino Kids

Chữ 戴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

戴

Nghĩa
đội (trên đầu), nhận
Âm Hán Việt
đái
Âm On
タイ tai
Âm Kun
—
Số nét
17 nét
Bộ thủ
戈 bộ qua
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 17 nét của chữ 戴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あたまに のせる。いただく。
Tiếng Anh
wear on the head, receive
Tiếng Hàn
머리에 이다, 받다 (대)
Tiếng Trung
顶在头上、领受

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

タイ tai · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 戴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 戴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.