Chữ 裾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
裾
- Nghĩa
- gấu áo, chân núi
- Âm Hán Việt
- cư (cứ)
- Âm On
- —
- Âm Kun
- すそ suso
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すそ。ふくの したの はし。やまの すそ。
- Tiếng Anh
- hem, foot (of a mountain)
- Tiếng Hàn
- 옷자락, 산기슭 (거)
- Tiếng Trung
- 下摆、山脚
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
すそ suso · âm Kun · ít gặp
裾
gấu áo, chân núi
ズボンの 裾が ぬれました。
Gấu quần bị ướt.
Tập viết chữ 裾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 裾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.