Chữ 働: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
働
- Nghĩa
- làm việc
- Âm Hán Việt
- động (lặc)
- Âm On
- ドウ dou
- Âm Kun
- はたら(く) hataraku
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はたらく。
- Tiếng Anh
- work
- Tiếng Hàn
- 일하다
- Tiếng Trung
- 工作、劳动
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ドウ dou · âm On · ít gặp
労働
lao động
労働の 時間を 決めます。
Người ta quy định giờ lao động.
はたら(く) hataraku · âm Kun
働く
làm việc
父は 会社で 働いて います。
Bố tôi làm việc ở công ty.
Tập viết chữ 働 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 働 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.