Chữ 席: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
席
- Nghĩa
- chỗ ngồi
- Âm Hán Việt
- tịch
- Âm On
- セキ seki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すわる ところ。せき。
- Tiếng Anh
- seat
- Tiếng Hàn
- 자리, 좌석 (석)
- Tiếng Trung
- 座位、席位
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セキ seki · âm On
出席
có mặt, dự
毎日 学校に 出席して います。
Ngày nào tôi cũng đi học đầy đủ.
Tập viết chữ 席 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 席 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.