Chữ 像: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
像
- Nghĩa
- hình ảnh, tượng
- Âm Hán Việt
- tượng
- Âm On
- ゾウ zou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かたちや すがたを うつした もの。
- Tiếng Anh
- image, statue
- Tiếng Hàn
- 모습, 조각상 (상)
- Tiếng Trung
- 图像、雕像
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゾウ zou · âm On
想像
tưởng tượng
百年後の 町を 想像します。
Tôi tưởng tượng thị trấn một trăm năm sau.
Tập viết chữ 像 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 像 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.