Chữ 接: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
接
- Nghĩa
- tiếp xúc, nối
- Âm Hán Việt
- tiếp
- Âm On
- セツ setsu
- Âm Kun
- つ(ぐ) tsugu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふれる。つなぐ。
- Tiếng Anh
- touch, join
- Tiếng Hàn
- 닿다, 잇다 (접)
- Tiếng Trung
- 接触、连接
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セツ setsu · âm On
直接
trực tiếp
わからない ことは 先生に 直接 聞きます。
Chỗ không hiểu tôi hỏi thẳng thầy.
つ(ぐ) tsugu · âm Kun · ít gặp
接ぐ
ghép nối
木の えだを 接ぎます。
Người ta ghép cành cây.
Tập viết chữ 接 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 接 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.