Dino Kids

Chữ 領: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

領

Nghĩa
lãnh thổ, đứng đầu
Âm Hán Việt
lãnh (lĩnh)
Âm On
リョウ ryou
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
頁 bộ hiệt
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 領, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おさめて いる とち。かしら。
Tiếng Anh
territory, head
Tiếng Hàn
영토, 우두머리 (령·영)
Tiếng Trung
领土、首领 (领)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リョウ ryou · âm On

Tập viết chữ 領 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 領 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.