Chữ 僕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
僕
- Nghĩa
- tôi, tớ (con trai)
- Âm Hán Việt
- bộc
- Âm On
- ボク boku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おとこの こが じぶんを いう ことば。
- Tiếng Anh
- I, me (boys)
- Tiếng Hàn
- 나 (남자아이) (복)
- Tiếng Trung
- 我(男孩自称) (仆)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボク boku · âm On
僕
tôi, tớ (nam giới)
僕は 六年生です。
Tớ học lớp sáu.
Tập viết chữ 僕 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 僕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.