Chữ 銃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
銃
- Nghĩa
- súng
- Âm Hán Việt
- súng
- Âm On
- ジュウ juu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たまを うちだす どうぐ。
- Tiếng Anh
- gun
- Tiếng Hàn
- 총
- Tiếng Trung
- 枪 (铳)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュウ juu · âm On · ít gặp
銃声
tiếng súng
遠くで 銃声が 聞こえました。
Đằng xa có tiếng súng.
Tập viết chữ 銃 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 銃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.