Chữ 嫌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
嫌
- Nghĩa
- ghét, không thích
- Âm Hán Việt
- hiềm
- Âm On
- ケン ken、ゲン* gen
- Âm Kun
- きら(う) kirau、きら(い) kirai、いや iya
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きらう。いやだと おもう。
- Tiếng Anh
- dislike, hate
- Tiếng Hàn
- 싫어하다, 싫다 (혐)
- Tiếng Trung
- 讨厌、不喜欢
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On · ít gặp
嫌悪
ghê tởm, ghét
うそに 嫌悪を 感じます。
Tôi thấy ghê tởm sự dối trá.
きら(う) kirau · âm Kun
嫌う
ghét
むだな あらそいを 嫌います。
Tôi ghét những cuộc cãi vã vô ích.
きら(い) kirai · âm Kun
嫌い
không thích
わたしは 虫が 嫌いです。
Tôi ghét côn trùng.
いや iya · âm Kun
嫌
chán, không muốn
雨の 日は 嫌です。
Tôi ngại ngày mưa.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 嫌 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 嫌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.