Chữ 僚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
僚
- Nghĩa
- đồng nghiệp, quan chức
- Âm Hán Việt
- liêu
- Âm On
- リョウ ryou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いっしょに はたらく なかま。やくにん。
- Tiếng Anh
- colleague, official
- Tiếng Hàn
- 동료, 관리 (료·요)
- Tiếng Trung
- 同事、官员
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リョウ ryou · âm On · ít gặp
同僚
đồng nghiệp
同僚と 昼食を とります。
Tôi ăn trưa với đồng nghiệp.
Tập viết chữ 僚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 僚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.