Chữ 寛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
寛
- Nghĩa
- rộng lượng, khoan dung
- Âm Hán Việt
- khoan
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 寬
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こころが ひろい。
- Tiếng Anh
- generous, tolerant
- Tiếng Hàn
- 너그럽다 (관)
- Tiếng Trung
- 宽容、宽大 (宽)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
寛大
khoan dung
寛大な 心で 許します。
Ông ấy khoan dung mà tha thứ.
Tập viết chữ 寛 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 寛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.