Dino Kids

Chữ 診: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

診

Nghĩa
khám bệnh
Âm Hán Việt
chẩn
Âm On
シン shin
Âm Kun
み(る) miru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
言 bộ ngôn
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 診, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いしゃが からだを しらべる。
Tiếng Anh
examine (a patient)
Tiếng Hàn
진찰하다 (진)
Tiếng Trung
诊察、看病 (诊)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シン shin · âm On

み(る) miru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 診 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 診 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.