Dino Kids

Chữ 儒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

儒

Nghĩa
Nho giáo, nhà nho
Âm Hán Việt
nho
Âm On
ジュ ju
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 儒, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こうしの おしえ。それを まなぶ ひと。
Tiếng Anh
Confucian, scholar
Tiếng Hàn
유교, 선비 (유)
Tiếng Trung
儒家、儒生

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジュ ju · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 儒 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 儒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.