Dino Kids

Chữ 扶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

扶

Nghĩa
giúp đỡ, nâng đỡ
Âm Hán Việt
phù
Âm On
フ fu
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 扶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たすける。ささえる。
Tiếng Anh
help, support
Tiếng Hàn
돕다, 붙들다 (부)
Tiếng Trung
扶助、扶持

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フ fu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 扶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 扶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.