Chữ 詐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
詐
- Nghĩa
- lừa, gian dối
- Âm Hán Việt
- trá
- Âm On
- サ sa
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- だます。うそを つく。
- Tiếng Anh
- deceive, swindle
- Tiếng Hàn
- 속이다 (사)
- Tiếng Trung
- 欺诈、骗 (诈)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サ sa · âm On · ít gặp
詐欺
lừa đảo
詐欺に あわない ように します。
Tôi cẩn thận để khỏi bị lừa.
Tập viết chữ 詐 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 詐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.