Chữ 償: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
償
- Nghĩa
- đền bù, bồi thường
- Âm Hán Việt
- thường
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- つぐな(う) tsugunau
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つぐなう。かわりに かえす。
- Tiếng Anh
- make up for, compensate
- Tiếng Hàn
- 갚다, 보상하다 (상)
- Tiếng Trung
- 赔偿、补偿 (偿)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On · ít gặp
無償
miễn phí
無償で 直して もらいました。
Tôi được sửa miễn phí.
つぐな(う) tsugunau · âm Kun · ít gặp
償う
đền bù
こわした 分を 償います。
Tôi đền phần đã làm hỏng.
Tập viết chữ 償 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 償 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.