Chữ 泰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
泰
- Nghĩa
- yên ổn, thái bình
- Âm Hán Việt
- thái
- Âm On
- タイ tai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おちついて やすらか。
- Tiếng Anh
- peaceful, calm
- Tiếng Hàn
- 편안하다, 태평하다 (태)
- Tiếng Trung
- 平安、安泰
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タイ tai · âm On · ít gặp
安泰
yên ổn
国が 安泰で ある ことを 願います。
Tôi mong đất nước yên ổn.
Tập viết chữ 泰 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 泰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.