Chữ 呉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
呉
- Nghĩa
- nước Ngô
- Âm Hán Việt
- ngô
- Âm On
- ゴ go
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- むかしの ちゅうごくの くにの なまえ。
- Tiếng Anh
- Wu (old China)
- Tiếng Hàn
- 오나라 (오)
- Tiếng Trung
- 吴国 (吴)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゴ go · âm On · ít gặp
呉服
vải may kimono
呉服の 店を のぞきます。
Tôi ngó vào tiệm vải kimono.
Tập viết chữ 呉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 呉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.