Chữ 優: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
優
- Nghĩa
- dịu dàng, giỏi
- Âm Hán Việt
- ưu
- Âm On
- ユウ yuu
- Âm Kun
- やさ(しい) yasashii、すぐ(れる) sugureru
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やさしい。すぐれて いる。
- Tiếng Anh
- kind, excellent
- Tiếng Hàn
- 상냥하다, 뛰어나다 (우)
- Tiếng Trung
- 温柔、优秀 (优)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユウ yuu · âm On
優勝
vô địch
大会で 優勝しました。
Chúng tôi vô địch giải đấu.
やさ(しい) yasashii · âm Kun
優しい
dịu dàng, tốt bụng
祖母は だれにでも 優しいです。
Bà tôi tốt bụng với tất cả mọi người.
すぐ(れる) sugureru · âm Kun · ít gặp
優れる
xuất sắc
優れた 作品が 集まりました。
Nhiều tác phẩm xuất sắc đã được gửi tới.
Tập viết chữ 優 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 優 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.