Chữ 降: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
降
- Nghĩa
- xuống, rơi (mưa)
- Âm Hán Việt
- giáng (hàng)
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- お(りる) oriru、お(ろす) orosu、ふ(る) furu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 阜 bộ phụ
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- のりものから おりる。あめや ゆきが ふる。
- Tiếng Anh
- get off, fall
- Tiếng Hàn
- 내리다 (강·항)
- Tiếng Trung
- 下(车)、降落
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
降水
lượng mưa
一年の 降水量を 調べます。
Chúng em tra lượng mưa cả năm.
お(りる) oriru · âm Kun
降りる
xuống (xe)
次の 駅で 降ります。
Tôi xuống ở ga sau.
お(ろす) orosu · âm Kun
降ろす
dỡ xuống
車から 荷物を 降ろします。
Tôi dỡ hàng xuống khỏi xe.
ふ(る) furu · âm Kun
降る
rơi (mưa, tuyết)
朝から 雨が 降って います。
Mưa từ sáng tới giờ.
Tập viết chữ 降 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 降 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.