Dino Kids

Chữ 降: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

降

Nghĩa
xuống, rơi (mưa)
Âm Hán Việt
giáng (hàng)
Âm On
コウ kou
Âm Kun
お(りる) oriru、お(ろす) orosu、ふ(る) furu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 降, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
のりものから おりる。あめや ゆきが ふる。
Tiếng Anh
get off, fall
Tiếng Hàn
내리다 (강·항)
Tiếng Trung
下(车)、降落

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

お(りる) oriru · âm Kun

お(ろす) orosu · âm Kun

ふ(る) furu · âm Kun

Tập viết chữ 降 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 降 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.