Dino Kids

Chữ 警: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

警

Nghĩa
cảnh báo, canh gác
Âm Hán Việt
cảnh
Âm On
ケイ kei
Âm Kun
—
Số nét
19 nét
Bộ thủ
言 bộ ngôn
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 19 nét của chữ 警, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きを つけるように しらせる。まもる。
Tiếng Anh
warn, guard
Tiếng Hàn
경고하다, 지키다 (경)
Tiếng Trung
警告、警戒

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケイ kei · âm On

Tập viết chữ 警 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 警 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.