Chữ 警: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
警
- Nghĩa
- cảnh báo, canh gác
- Âm Hán Việt
- cảnh
- Âm On
- ケイ kei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 19 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きを つけるように しらせる。まもる。
- Tiếng Anh
- warn, guard
- Tiếng Hàn
- 경고하다, 지키다 (경)
- Tiếng Trung
- 警告、警戒
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケイ kei · âm On
警察
cảnh sát
道を 警察の 人に ききます。
Tôi hỏi đường chú cảnh sát.
Tập viết chữ 警 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 警 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.