Dino Kids

Chữ 免: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

免

Nghĩa
miễn, thoát khỏi
Âm Hán Việt
miễn (vấn)
Âm On
メン men
Âm Kun
まぬか(れる) manukareru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
儿 bộ nhân đi
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
免

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 免, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ゆるす。まぬかれる。
Tiếng Anh
exempt, escape
Tiếng Hàn
면하다, 벗어나다 (면)
Tiếng Trung
免除、避免

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

メン men · âm On

まぬか(れる) manukareru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 免 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 免 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.