Chữ 寿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
寿
- Nghĩa
- sống lâu, chúc mừng
- Âm Hán Việt
- thọ
- Âm On
- ジュ ju
- Âm Kun
- ことぶき kotobuki
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 寸 bộ thốn
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 壽
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ながいき。めでたい こと。
- Tiếng Anh
- long life, celebration
- Tiếng Hàn
- 장수, 축하 (수)
- Tiếng Trung
- 长寿、喜庆
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュ ju · âm On · ít gặp
寿命
tuổi thọ
電池の 寿命が きました。
Pin đã hết tuổi thọ.
ことぶき kotobuki · âm Kun · ít gặp
寿
lời chúc mừng
ふうとうに 寿と 書きます。
Trên phong bì viết chữ chúc mừng.
Tập viết chữ 寿 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 寿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.