Chữ 欧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
欧
- Nghĩa
- châu Âu
- Âm Hán Việt
- âu (ẩu)
- Âm On
- オウ ou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 欠 bộ khiếm
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 歐
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ヨーロッパ。
- Tiếng Anh
- Europe
- Tiếng Hàn
- 유럽 (구)
- Tiếng Trung
- 欧洲
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
オウ ou · âm On
欧州
châu Âu
欧州の 国々を 調べます。
Chúng em tìm hiểu các nước châu Âu.
Tập viết chữ 欧 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 欧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.