Dino Kids

Chữ 児: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

児

Nghĩa
trẻ em, nhi đồng
Âm Hán Việt
nhi (nghê)
Âm On
ジ ji、ニ* ni
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
儿 bộ nhân đi
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
兒

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 児, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こども。
Tiếng Anh
child
Tiếng Hàn
아이 (아)
Tiếng Trung
儿童、孩子 (儿)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジ ji · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 児 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 児 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.