Chữ 競: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
競
- Nghĩa
- thi đua, cạnh tranh
- Âm Hán Việt
- cạnh
- Âm On
- キョウ kyou、ケイ kei
- Âm Kun
- きそ(う) kisou、せ(る) seru
- Số nét
- 20 nét
- Bộ thủ
- 立 bộ lập
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きそう。せりあう。
- Tiếng Anh
- compete, race
- Tiếng Hàn
- 겨루다, 경쟁하다 (경)
- Tiếng Trung
- 比赛、竞争 (竞)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On · ít gặp
競技
môn thi đấu
夏の 競技に 参加します。
Tôi tham gia giải đấu mùa hè.
ケイ kei · âm On · ít gặp
競馬
đua ngựa
競馬の 馬は とても 速く 走ります。
Ngựa đua chạy rất nhanh.
きそ(う) kisou · âm Kun
競う
thi đua
二人が 走る 速さを 競います。
Hai người thi xem ai chạy nhanh hơn.
せ(る) seru · âm Kun · ít gặp
競る
ganh đua sát nút
最後まで 一位を 競り合いました。
Hai bên ganh nhau vị trí nhất tới phút chót.
Tập viết chữ 競 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 競 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.