Dino Kids

Chữ 党: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

党

Nghĩa
đảng, phe
Âm Hán Việt
đảng
Âm On
トウ tou
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
儿 bộ nhân đi
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
黨

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 党, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
せいとう。なかまの あつまり。
Tiếng Anh
party, group
Tiếng Hàn
당, 무리 (당)
Tiếng Trung
政党、党

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On

Tập viết chữ 党 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 党 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.