Chữ 処: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
処
- Nghĩa
- xử lý, nơi
- Âm Hán Việt
- xứ (xử)
- Âm On
- ショ sho
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 几 bộ kỷ
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 處
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ものごとを かたづける。ところ。
- Tiếng Anh
- deal with, place
- Tiếng Hàn
- 처리하다, 곳 (처)
- Tiếng Trung
- 处理、地方 (处)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショ sho · âm On
処理
xử lý
ごみを きちんと 処理します。
Rác được xử lý đàng hoàng.
Tập viết chữ 処 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 処 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.