Dino Kids

Chữ 処: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

処

Nghĩa
xử lý, nơi
Âm Hán Việt
xứ (xử)
Âm On
ショ sho
Âm Kun
—
Số nét
5 nét
Bộ thủ
几 bộ kỷ
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
處

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 処, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ものごとを かたづける。ところ。
Tiếng Anh
deal with, place
Tiếng Hàn
처리하다, 곳 (처)
Tiếng Trung
处理、地方 (处)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショ sho · âm On

Tập viết chữ 処 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 処 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.