Dino Kids

Chữ 約: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

約

Nghĩa
hẹn, khoảng chừng
Âm Hán Việt
ước
Âm On
ヤク yaku
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 約, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やくそく。だいたい。
Tiếng Anh
promise, about
Tiếng Hàn
약속, 대략 (약·요)
Tiếng Trung
约定、大约 (约)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヤク yaku · âm On

Tập viết chữ 約 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 約 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.