Dino Kids

Chữ 兵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

兵

Nghĩa
binh lính
Âm Hán Việt
binh
Âm On
ヘイ hei、ヒョウ hyou
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
八 bộ bát
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 兵, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
へいたい。
Tiếng Anh
soldier
Tiếng Hàn
병사, 군인 (병)
Tiếng Trung
士兵

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヘイ hei · âm On · ít gặp

ヒョウ hyou · âm On

Tập viết chữ 兵 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 兵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.