Chữ 説: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
説
- Nghĩa
- giải thích, giảng
- Âm Hán Việt
- thuyết (duyệt, thoát, thuế, thót, thốt)
- Âm On
- セツ setsu、ゼイ* zei
- Âm Kun
- と(く) toku
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とく。わかるように はなす。
- Tiếng Anh
- explain, teach
- Tiếng Hàn
- 설명하다 (설·세·열)
- Tiếng Trung
- 解释、讲解 (说)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セツ setsu · âm On
説明
giải thích
先生が やさしく 説明します。
Thầy giải thích dễ hiểu.
と(く) toku · âm Kun · ít gặp
説く
thuyết giảng
命の 大切さを 説きます。
Ông ấy giảng về sự quý giá của mạng sống.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 説 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 説 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.