Chữ 具: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
具
- Nghĩa
- dụng cụ, đồ dùng
- Âm Hán Việt
- cụ
- Âm On
- グ gu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 八 bộ bát
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- どうぐ。
- Tiếng Anh
- tool
- Tiếng Hàn
- 도구 (구)
- Tiếng Trung
- 工具、用具
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
グ gu · âm On
道具
dụng cụ
絵の 道具を 持って きます。
Tôi mang theo dụng cụ vẽ.
Tập viết chữ 具 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 具 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.